- Mô tả chi tiết
- Hạt gạo tròn ngắn, màu trắng sữa, không bạc bụng
- Khi nấu cho cơm dẻo đặc trưng, kết dính nhẹ, dẻo vừa phải, lý tưởng cho các món sushi, cơm cuộn, cơm nắm hoặc ăn kèm các món Á Đông
- Hương vị ngọt thanh, mềm dẻo, không khô khi để nguội
- Là lựa chọn phổ biến cho chuỗi nhà hàng Nhật – Hàn, hoặc khách hàng yêu thích cơm dẻo cao cấp
- Chỉ tiêu chất lượng
| Chỉ tiêu | Giá trị tối đa |
| Tỷ lệ gạo tấm (Broken, ¾ basis) | ≤ 5% |
| Độ ẩm (Moisture) | ≤ 14.5% |
| Hạt vàng (Yellow Kernel) | ≤ 0.5% |
| Hạt hư hỏng (Damaged Kernel) | ≤ 0.5% |
| Hạt đỏ (Red Kernel) | ≤ 0.5% |
| Tạp chất (Foreign Matter) | ≤ 0.1% |
| Lúa lẫn (Paddy) | ≤ 1 hạt/kg |
| Hạt bạc bụng (Chalky Kernel) | ≤ 6% |
| Độ bóng, màu, tạp | Well-milled, double polished, sortexed |
| Hình dạng | Round grain, short kernel |
| Fumigation | AlP ≥ 3g/m³ |
| Crop Year | Mùa vụ hiện tại/ Mùa Đông Xuân |
| Tuân thủ | Codex / EU / FDA standards |
- Bao bì & Đóng gói
- Túi PE hoặc PA/PE 5kg hút chân không
- Bao BOPP in màu 25kg / 50kg
- Nhận OEM – thiết kế thương hiệu riêng
- Hỗ trợ xuất khẩu container tiêu chuẩn (20ft, 40ft)
- Giấy tờ & Chứng nhận
- COA (Certificate of Analysis)
- Phytosanitary Certificate
- Certificate of Origin (Form B/D/E…)
- ISO 22000:2018, HACCP
- Fumigation Certificate
- Packing List, Invoice, B/L
- Thị trường ưa chuộng
- 🇯🇵 Nhật Bản – thị trường sử dụng phổ biến nhất
- 🇰🇷 Hàn Quốc – dùng trong chuỗi cơm nắm & quán ăn
- 🇸🇬 Singapore – nhà hàng cao cấp và siêu thị nhập khẩu
- 🇺🇸 Hoa Kỳ – cộng đồng người Á và phân khúc cao cấp
- 🇪🇺 EU (Đức, Pháp, Hà Lan) – dùng trong nhà hàng Nhật
- Giá trị dinh dưỡng (trung bình 100g)
| Thành phần | Hàm lượng |
| Năng lượng | 349 kcal |
| Carbohydrate | 77.6 g |
| Protein | 6.5 g |
| Chất béo | 0.3 g |
| Chất xơ | 0.7 g |


