- Mô tả chi tiết
- Hạt dài, trắng đều, ít bạc bụng
- Khi nấu chín, cơm dẻo nhẹ – không quá dính, giữ nguyên hương vị cơ bản của gạo trắng
- Cơm dễ ăn, dễ kết hợp với nhiều món ăn khác nhau từ Á đến Âu
- Rất được ưa chuộng trong phân khúc nhà hàng phổ thông, bếp ăn tập thể, chuỗi bán lẻ giá tốt
- Chỉ tiêu chất lượng
| Chỉ tiêu | Giá trị tối đa |
| Tỷ lệ gạo tấm (Broken, ¾ basis) | ≤ 5% |
| Độ ẩm (Moisture) | ≤ 14.5% |
| Hạt vàng (Yellow Kernel) | ≤ 0.5% |
| Hạt hư hỏng (Damaged Kernel) | ≤ 0.5% |
| Hạt đỏ (Red Kernel) | ≤ 0.5% |
| Tạp chất (Foreign Matter) | ≤ 0.1% |
| Lúa lẫn (Paddy) | ≤ 1 hạt/kg |
| Hạt bạc bụng (Chalky Kernel) | ≤ 6% |
| Độ bóng, màu, tạp | Well-milled, double polished, sortexed |
| Chiều dài trung bình | ≥ 6.2 mm |
| Fumigation | AlP ≥ 3g/m³ |
| Crop Year | Mùa vụ hiện tại/ Mùa Đông Xuân |
| Tuân thủ | Codex / EU / PFA standards |
- Bao bì & Đóng gói
- Túi PE 25kg / Bao dệt BOPP 50kg (in offset hoặc flexo)
- Hút chân không 5kg tùy thị trường
- Có thể in thương hiệu riêng (OEM/ODM)
- Vận chuyển, chất xếp theo tiêu chuẩn xuất khẩu
- Giấy tờ & Chứng nhận
- COA (Certificate of Analysis)
- Phytosanitary Certificate
- Certificate of Origin (Form B/ D/ E/ AK…)
- HACCP, ISO 22000:2018
- Fumigation Certificate
- Thị trường ưa chuộng
- 🇵🇭 Philippines – thị trường tiêu thụ chính, đặc biệt là chính phủ và phân phối nội địa
- 🇮🇩 Indonesia – sử dụng trong các chương trình hỗ trợ lương thực
- 🇨🇳 Trung Quốc – gạo trắng thông dụng
- 🇦🇪 UAE và GCC – phân khúc bình dân và xuất lại sang châu Phi
- 🌍 Châu Phi (Gabon, Ghana, Kenya) – ưa chuộng gạo tấm thấp, giá tốt
- Giá trị dinh dưỡng (trung bình 100g)
| Thành phần | Hàm lượng |
| Năng lượng | 345 kcal |
| Carbohydrate | 78.3 g |
| Protein | 6.5 g |
| Chất béo | 0.4 g |
| Chất xơ | 0.8 g |


