- Mô tả chi tiết
- Hạt dài, thon, trắng ngà nhẹ
- Mùi thơm tự nhiên đặc trưng từ giống lúa, không tẩm mùi hóa học
- Khi nấu chín, cơm mềm dẻo vừa, thơm nhẹ, ngọt hậu, không khô cũng không quá dính
- Phù hợp khẩu vị đa số người tiêu dùng quốc tế, đặc biệt là thị trường Á – Âu – Úc
- Chỉ tiêu chất lượng
| Chỉ tiêu | Giá trị tối đa |
| Tỷ lệ gạo tấm (Broken, ¾ basis) | ≤ 5% |
| Độ ẩm (Moisture) | ≤ 14% |
| Hạt vàng (Yellow Kernel) | ≤ 0.3% |
| Hạt hư hỏng (Damaged Kernel) | ≤ 0.5% |
| Hạt bạc bụng (Chalky Kernel) | ≤ 2% |
| Hạt đỏ (Red Kernel) | ≤ 0.3% |
| Tạp chất (Foreign Matter) | ≤ 0.1% |
| Lúa lẫn (Paddy) | ≤ 1 hạt/kg |
| Độ bóng, màu, tạp | Well-milled, double polished, sortexed |
| Chiều dài trung bình (Avg. grain length) | ≥ 7.2 mm |
| Fumigation | AlP ≥ 3g/m |
| Crop Year | Mùa vụ hiện tại/ Mùa Đông Xuân |
| Tuân thủ | Quy định EU về dư lượng thuốc BVTV, kim loại nặng |
- Bao bì & Đóng gói
- Túi PE 25kg / BOPP 18kg / hút chân không 5kg
- Bao bì in thương hiệu riêng (OEM/ODM)
- Đóng gói chắc chắn, phù hợp container xuất khẩu, lưu trữ dài ngày
- Vận chuyển, chất xếp theo tiêu chuẩn xuất khẩu
- Giấy tờ & Chứng nhận
- COA (Certificate of Analysis)
- Certificate of Origin (Việt Nam Form)
- Phytosanitary Certificate
- Fumigation Certificate
- Pesticide Residue Analysis
- HACCP, ISO 22000:2018
- Thị trường ưa chuộng
- 🇯🇵 Nhật Bản
- 🇸🇬 Singapore
- 🇩🇪 Đức và EU
- 🇦🇺 Úc
- 🇺🇸 Mỹ (Asian food chains)
- 🇰🇷 Hàn Quốc
- Giá trị dinh dưỡng (trung bình 100g)
| Thành phần | Hàm lượng |
| Năng lượng | 345 kcal |
| Carbohydrate | 78.5 g |
| Protein | 7.2 g |
| Chất béo | 0.5 g |
| Chất xơ | 1.2 g |


